Sự thât thoat năng lượng:Tối đa <1,3W
Tốc độ truyền dữ liệu:1,25G
Khoảng cách:120km
Tốc độ dữ liệu:10/100 / 1000Mbps
Dạng nhân tố:SFP
Hàm số:Cổng Gigabit Ethernet SFP sang Copper RJ45
Tốc độ dữ liệu:1,25Gb / giây
Dạng nhân tố:SFP
Bước sóng:850nm
Tốc độ dữ liệu:1,25Gb / giây
Bước sóng:1310nm
Truyền tối đa:10km trên OS2 SMF